AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跟风 (跟風) nghĩa là gì? gēn fēng

Từ tiếng Trung

跟风

phồn thể 跟風

gēn fēng · âm Hán Việt từng chữ: ngấn phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo phong trào
  2. mù quáng chạy theo đám đông
  3. theo xu hướng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “theo phong trào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.