AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"theo đám đông" tiếng Trung là 从众 (cóng zhòng)

“theo đám đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

从众 phồn thể 從眾

cóng zhòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

종중
jongjung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: theo đám đông; tuân theo

Từng chữ: 從 (tòng) 眾 (chúng)

Cách nói khác: 随大流 suí dà liú; 随大溜 suí dà liù · 수대류; 人云亦云 rén yún yì yún · 인운역운;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.