AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thêm động lực" tiếng Trung là 推波助澜 (tuī bō zhù lán)

“thêm động lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

推波助澜 phồn thể 推波助瀾

tuī bō zhù lán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thêm sóng, trợ lan (thành ngữ); thêm động lực; khuyến khích việc gì đó lớn hơn; thêm dầu vào lửa

Từng chữ: 推 (suy) 波 (ba) 助 (trợ) 瀾 (lan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.