推波助澜 (推波助瀾) nghĩa là gì? tuī bō zhù lán
Từ tiếng Trung
推波助澜
phồn thể 推波助瀾tuī bō zhù lán · âm Hán Việt từng chữ: suy ba trợ lan
Nghĩa tiếng Việt
- thêm sóng, trợ lan (thành ngữ)
- thêm động lực
- khuyến khích việc gì đó lớn hơn
- thêm dầu vào lửa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.