AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

推波助澜 (推波助瀾) nghĩa là gì? tuī bō zhù lán

Từ tiếng Trung

推波助澜

phồn thể 推波助瀾

tuī bō zhù lán · âm Hán Việt từng chữ: suy ba trợ lan

Nghĩa tiếng Việt

  1. thêm sóng, trợ lan (thành ngữ)
  2. thêm động lực
  3. khuyến khích việc gì đó lớn hơn
  4. thêm dầu vào lửa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.