AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thêm dầu" tiếng Trung là 加油 (jiā yóu)

“thêm dầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

加油

jiā yóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가유
gayu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

加油
ジャーユー
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu; tăng tốc

Từng chữ: 加 (gia) 油 (dầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.