AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

加油 nghĩa là gì? jiā yóu

Từ tiếng Trung

加油

jiā yóu · âm Hán Việt từng chữ: gia dầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thêm dầu
  2. đổ xăng
  3. tiếp nhiên liệu
  4. tăng tốc
  5. đạp ga
  6. (nghĩa bóng) nỗ lực thêm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

加油
ジャーユー

Từng chữ

Xem “thêm dầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.