AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thể hiện sự sáng tạo" tiếng Trung là 别出心裁 (bié chū xīn cái)

“thể hiện sự sáng tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

别出心裁 phồn thể 別出心裁

bié chū xīn cái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

별출심재
byeolchulsimjae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nảy ra điều gì đó mới mẻ (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo; chọn cách tiếp cận độc đáo

Từng chữ: 別 (biết) 出 (xuất) 心 (tâm) 裁 (trài)

Cách nói khác: 独辟蹊径 dú pì xī jìng · 독벽혜경; 标新竞异 biāo xīn jìng yì · 표신경이; 标新取异 biāo xīn qǔ yì · 표신취이;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.