AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

别出心裁 (別出心裁) nghĩa là gì? bié chū xīn cái

Từ tiếng Trung

别出心裁

phồn thể 別出心裁

bié chū xīn cái · âm Hán Việt từng chữ: biết xuất tâm trài

Nghĩa tiếng Việt

  1. nảy ra điều gì đó mới mẻ (thành ngữ)
  2. thể hiện sự sáng tạo
  3. chọn cách tiếp cận độc đáo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.