AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thể hiện rõ lập trường" tiếng Trung là 旗帜鲜明 (qí zhì xiān míng)

“thể hiện rõ lập trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

旗帜鲜明 phồn thể 旗幟鮮明

qí zhì xiān míng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기치선명
gichiseonmyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

旗幟鮮明
きしせんめい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thể hiện rõ lập trường; có lập trường rõ ràng (thành ngữ)

Từng chữ: 旗 (cờ) 幟 (xí) 鮮 (tiên) 明 (minh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.