AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

旗帜鲜明

phồn thể 旗幟鮮明

qí zhì xiān míng · âm Hán Việt từng chữ: cờ xí tiên minh

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể hiện rõ lập trường
  2. có lập trường rõ ràng (thành ngữ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

旗幟鮮明
きしせんめい

Từng chữ

Xem “thể hiện rõ lập trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.