“thế hệ trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
老一辈
phồn thể 老一輩
lǎo yī bèi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thế hệ trước; thế hệ già
Từng chữ: 老 (lão) 一 (nhất) 輩 (bối)
Cách nói khác: 先辈 xiān bèi · 선배; 上代 shàng dài · 상대; 老辈 lǎo bèi; 长辈 zhǎng bèi · 장배; 亲代 qīn dài · 친대;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.