AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thế hệ sandwich" tiếng Trung là 夹心族 (jiā xīn zú)

“thế hệ sandwich” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

夹心族 phồn thể 夾心族

jiā xīn zú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thế hệ sandwich

Từng chữ: 夾 (giáp) 心 (tâm) 族 (tộc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.