AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

夹心族 (夾心族) nghĩa là gì? jiā xīn zú

Từ tiếng Trung

夹心族

phồn thể 夾心族

jiā xīn zú · âm Hán Việt từng chữ: giáp tâm tộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. thế hệ sandwich

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thế hệ sandwich” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.