AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thế hệ mới" tiếng Trung là 新生代 (xīn shēng dài)

“thế hệ mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

新生代

xīn shēng dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신생대
sinsaengdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

新生代
しんせいだい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thế hệ mới

Từng chữ: 新 (tân) 生 (sinh) 代 (đại)

Cách nói khác: 新一代 xīn yī dài · 신일대;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.