AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

新生代 nghĩa là gì? Xīn shēng dài

Từ tiếng Trung

新生代

Xīn shēng dài · âm Hán Việt từng chữ: tân sinh đại

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kỷ Cenozoi (thời đại địa chất bao phủ 65 triệu năm qua)

Cách đọc / nghĩa khác: 新生代 xīn shēng dài — thế hệ mới;

Đọc theo tiếng Hàn

신생대
sinsaengdae

Tiếng Nhật

新生代
しんせいだい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.