"thế giới phồn hoa" tiếng Trung là 花花世界 (huā huā shì jiè)
“thế giới phồn hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
huā huā shì jiè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
화화세계
hwahwasegye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thế giới phồn hoa; thế giới hưởng lạc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.