AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

花花世界 nghĩa là gì? huā huā shì jiè

Từ tiếng Trung

花花世界

huā huā shì jiè · âm Hán Việt từng chữ: hoa hoa thế giới

Nghĩa tiếng Việt

  1. thế giới phồn hoa
  2. thế giới hưởng lạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thế giới phồn hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.