AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thay thế hoàn toàn" tiếng Trung là 替代 (tì dài)

“thay thế hoàn toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

替代

tì dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

체대
chedae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thay thế cho; thay thế; thay thế hoàn toàn

Từng chữ: 替 (thế) 代 (đại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.