AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

替代 nghĩa là gì? tì dài

Từ tiếng Trung

替代

tì dài · âm Hán Việt từng chữ: thế đại

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay thế cho
  2. thay thế
  3. thay thế hoàn toàn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thay thế cho” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.