AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thầy phong thủy" tiếng Trung là 风水先生 (fēng shuǐ xiān sheng)

“thầy phong thủy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

风水先生 phồn thể 風水先生

fēng shuǐ xiān sheng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thầy phong thủy; thuật sĩ phong thủy; nhân vật quen thuộc trong truyện dân gian, có thể là cố vấn thông thái hoặc kẻ lang băm

Từng chữ: 風 (phong) 水 (thuỷ) 先 (tiên) 生 (sinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.