AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thay đổi tích cực" tiếng Trung là 时来运转 (shí lái yùn zhuǎn)

“thay đổi tích cực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

时来运转 phồn thể 時來運轉

shí lái yùn zhuǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thời đến, vận đổi (thành ngữ); gặp may mắn; thay đổi tích cực

Từng chữ: 時 (thì) 來 (lai) 運 (vận) 轉 (chuyển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.