AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

时来运转 (時來運轉) nghĩa là gì? shí lái yùn zhuǎn

Từ tiếng Trung

时来运转

phồn thể 時來運轉

shí lái yùn zhuǎn · âm Hán Việt từng chữ: thì lai vận chuyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời đến, vận đổi (thành ngữ)
  2. gặp may mắn
  3. thay đổi tích cực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.