AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thay đổi thất thường" tiếng Trung là 出尔反尔 (chū ěr fǎn ěr)

“thay đổi thất thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

出尔反尔 phồn thể 出爾反爾

chū ěr fǎn ěr

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

출이반이
chulibani · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa cũ: gặt hậu quả từ lời nói của mình (thành ngữ, từ Mạnh Tử); nghĩa hiện đại: nuốt lời; thay đổi thất thường; tự mâu thuẫn

Từng chữ: 出 (xuất) 爾 (nhãi) 反 (phản) 爾 (nhãi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.