出尔反尔 (出爾反爾) nghĩa là gì? chū ěr fǎn ěr
Từ tiếng Trung
出尔反尔
phồn thể 出爾反爾chū ěr fǎn ěr · âm Hán Việt từng chữ: xuất nhãi phản nhãi
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa cũ: gặt hậu quả từ lời nói của mình (thành ngữ, từ Mạnh Tử)
- nghĩa hiện đại: nuốt lời
- thay đổi thất thường
- tự mâu thuẫn
- không nhất quán
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.