AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

出尔反尔 (出爾反爾) nghĩa là gì? chū ěr fǎn ěr

Từ tiếng Trung

出尔反尔

phồn thể 出爾反爾

chū ěr fǎn ěr · âm Hán Việt từng chữ: xuất nhãi phản nhãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa cũ: gặt hậu quả từ lời nói của mình (thành ngữ, từ Mạnh Tử)
  2. nghĩa hiện đại: nuốt lời
  3. thay đổi thất thường
  4. tự mâu thuẫn
  5. không nhất quán

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.