"thay đổi sản xuất" tiếng Trung là 转产 (zhuǎn chǎn)
“thay đổi sản xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
转产
phồn thể 轉產
zhuǎn chǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전산
jeonsan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thay đổi sản xuất; chuyển sang sản phẩm mới
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.