AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转产 (轉產) nghĩa là gì? zhuǎn chǎn

Từ tiếng Trung

转产

phồn thể 轉產

zhuǎn chǎn · âm Hán Việt từng chữ: chuyển sản

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi sản xuất
  2. chuyển sang sản phẩm mới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thay đổi sản xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.