AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thay đổi lộ trình" tiếng Trung là 改道 (gǎi dào)

“thay đổi lộ trình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

改道

gǎi dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thay đổi lộ trình; chuyển hướng (đường hoặc dòng nước)

Từng chữ: 改 (cải) 道 (đạo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.