AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

改道 nghĩa là gì? gǎi dào

Từ tiếng Trung

改道

gǎi dào · âm Hán Việt từng chữ: cải đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi lộ trình
  2. chuyển hướng (đường hoặc dòng nước)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thay đổi lộ trình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.