AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thay đổi kích thước" tiếng Trung là 缩放 (suō fàng)

“thay đổi kích thước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

缩放 phồn thể 縮放

suō fàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

축방
chukbang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thu phóng; thay đổi kích thước; zoom (đồ họa)

Từng chữ: 縮 (súc) 放 (phóng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.