AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缩放 (縮放) nghĩa là gì? suō fàng

Từ tiếng Trung

缩放

phồn thể 縮放

suō fàng · âm Hán Việt từng chữ: súc phóng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu phóng
  2. thay đổi kích thước
  3. zoom (đồ họa)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thu phóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.