“thấu đáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
透彻
phồn thể 透徹
tòu chè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
투철
tucheol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
透徹
とうてつ · từ thông dụng
Nghĩa: sâu sắc; thấu đáo; cái nhìn sắc bén
Cách nói khác: 入微 rù wēi · 입미;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.