透彻 (透徹) nghĩa là gì? tòu chè
Từ tiếng Trung
透彻
phồn thể 透徹tòu chè · âm Hán Việt từng chữ: thấu triệt
Nghĩa tiếng Việt
- sâu sắc
- thấu đáo
- cái nhìn sắc bén
Đọc theo tiếng Hàn
투철
tucheol
Tiếng Nhật
透徹
とうてつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “sâu sắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.