AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

透彻 (透徹) nghĩa là gì? tòu chè

Từ tiếng Trung

透彻

phồn thể 透徹

tòu chè · âm Hán Việt từng chữ: thấu triệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. sâu sắc
  2. thấu đáo
  3. cái nhìn sắc bén

Đọc theo tiếng Hàn

투철
tucheol

Tiếng Nhật

透徹
とうてつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sâu sắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.