AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thất tinh" tiếng Trung là 七星 (Qī xīng)

“thất tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

七星

Qī xīng · Hán Việt: thất tinh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

칠성
chilseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

七星
しちせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: quận Thất Tinh của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây

Từng chữ: 七 (thất) 星 (tinh)

Có phải bạn tìm “thất tình”?

失恋 phồn thể 失戀

shī liàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

失恋
しつれん · từ thông dụng

Nghĩa: thất tình; chia tay (trong mối quan hệ lãng mạn); cảm thấy bị phụ bạc

Từng chữ: 失 (thất) 戀 (luyến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.