AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

失恋 (失戀) nghĩa là gì? shī liàn

Từ tiếng Trung

失恋

phồn thể 失戀

shī liàn · âm Hán Việt từng chữ: thất luyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. thất tình
  2. chia tay (trong mối quan hệ lãng mạn)
  3. cảm thấy bị phụ bạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

失恋
しつれん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thất tình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.