AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thất nghiệp" tiếng Trung là 失业 (shī yè), tiếng Nhật 失業

“thất nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

失业 phồn thể 失業

shī yè · Hán Việt: thất nghiệp

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

실업
sileop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

失業
しつぎょう · từ thông dụng

Nghĩa: thất nghiệp; mất việc

Từng chữ: 失 (thất) 業 (nghiệp)

Cách nói khác: 无业 wú yè · 무업; 赋闲 fù xián; 冗散 rǒng sǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.