AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

失业 (失業) nghĩa là gì? shī yè

Từ tiếng Trung

失业

phồn thể 失業

shī yè · Hán Việt: thất nghiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. thất nghiệp
  2. mất việc

Đọc theo tiếng Hàn

실업
sileop

Tiếng Nhật

失業
しつぎょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thất nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.