"tháp tùng" tiếng Trung là 护送 (hù sòng), tiếng Nhật 護送
“tháp tùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
护送
phồn thể 護送
hù sòng · Hán Việt: hộ tống
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
호송
hosong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
護送
ごそう · từ thông dụng
Nghĩa: hộ tống; tháp tùng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.