"tháp pháo xoay" tiếng Trung là 转塔 (zhuàn tǎ)
“tháp pháo xoay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
转塔
phồn thể 轉塔
zhuàn tǎ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전탑
jeontap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tháp pháo xoay
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.