AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转塔 (轉塔) nghĩa là gì? zhuàn tǎ

Từ tiếng Trung

转塔

phồn thể 轉塔

zhuàn tǎ · âm Hán Việt từng chữ: chuyển tháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. tháp pháo xoay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tháp pháo xoay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.