AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tháp ngà" tiếng Trung là 象牙塔 (xiàng yá tǎ)

“tháp ngà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

象牙塔

xiàng yá tǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상아탑
sangatap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tháp ngà

Từng chữ: 象 (tượng) 牙 (nha) 塔 (tháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.