象牙塔 nghĩa là gì? xiàng yá tǎ
Từ tiếng Trung
象牙塔
xiàng yá tǎ · âm Hán Việt từng chữ: tượng nha tháp
Nghĩa tiếng Việt
- tháp ngà
Đọc theo tiếng Hàn
상아탑
sangatap
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tháp ngà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.