"tháp đồng hồ" tiếng Trung là 钟楼 (zhōng lóu), tiếng Nhật 鐘楼
“tháp đồng hồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
钟楼
phồn thể 鐘樓
zhōng lóu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
종루
jongru · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
鐘楼
しょうろう · từ thông dụng
Nghĩa: tháp chuông; tháp đồng hồ; Tháp Chuông, địa danh lịch sử ở Tây An, Bắc Kinh, v.v.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.