AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

钟楼

phồn thể 鐘樓

zhōng lóu · âm Hán Việt từng chữ: chuông lầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tháp chuông
  2. tháp đồng hồ
  3. Tháp Chuông, địa danh lịch sử ở Tây An, Bắc Kinh, v.v.

Đọc theo tiếng Hàn

종루
jongru

Tiếng Nhật

鐘楼
しょうろう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tháp chuông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.