AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tháp canh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

望楼 phồn thể 望樓

wàng lóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

망루
mangru · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

望楼
ぼうろう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tháp canh; tháp quan sát

Từng chữ: 望 (vọng) 樓 (lầu)

Cách nói khác: 岗楼 gǎng lóu; 楼橹 lóu lǔ; 瞭望塔 liào wàng tǎ; 更楼 gēng lóu; 守望台 shǒu wàng tái;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.