AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

望楼 (望樓) nghĩa là gì? wàng lóu

Từ tiếng Trung

望楼

phồn thể 望樓

wàng lóu · âm Hán Việt từng chữ: vọng lầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tháp canh
  2. tháp quan sát

Đọc theo tiếng Hàn

망루
mangru

Tiếng Nhật

望楼
ぼうろう

Từng chữ

Xem “tháp canh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.