AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tháp bong bóng" tiếng Trung là 泡罩塔 (pào zhào tǎ)

“tháp bong bóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

泡罩塔

pào zhào tǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tháp chưng cất; tháp bong bóng; cột đĩa

Từng chữ: 泡 (bàu) 罩 (tráo) 塔 (tháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.