AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

泡罩塔 nghĩa là gì? pào zhào tǎ

Từ tiếng Trung

泡罩塔

pào zhào tǎ · âm Hán Việt từng chữ: bàu tráo tháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. tháp chưng cất
  2. tháp bong bóng
  3. cột đĩa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tháp chưng cất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.