AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thảo nguyên trung á" tiếng Trung là 中亚草原 (Zhōng Yà cǎo yuán)

“thảo nguyên trung á” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中亚草原 phồn thể 中亞草原

Zhōng Yà cǎo yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thảo nguyên Trung Á

Từng chữ: 中 (trung) 亞 (á) 草 (thảo) 原 (nguyên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.