“tháo gỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
解脱
phồn thể 解脫
jiě tuō · Hán Việt: giải thoát
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
해탈
haetal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
解脱
げだつ · từ thông dụng
Nghĩa: tháo gỡ; giải thoát; từ bỏ; thoát khỏi
Cách nói khác: 松绑 sōng bǎng; 绎 yì · 역; 卸装 xiè zhuāng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.