解脱 (解脫) nghĩa là gì? jiě tuō
Từ tiếng Trung
解脱
phồn thể 解脫jiě tuō · Hán Việt: giải thoát
Nghĩa tiếng Việt
- tháo gỡ
- giải thoát
- từ bỏ
- thoát khỏi
- tự giải thoát
- (Phật giáo) thoát khỏi phiền não trần tục
Đọc theo tiếng Hàn
해탈
haetal
Tiếng Nhật
解脱
げだつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tháo gỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.