AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

解脱 (解脫) nghĩa là gì? jiě tuō

Từ tiếng Trung

解脱

phồn thể 解脫

jiě tuō · Hán Việt: giải thoát

Nghĩa tiếng Việt

  1. tháo gỡ
  2. giải thoát
  3. từ bỏ
  4. thoát khỏi
  5. tự giải thoát
  6. (Phật giáo) thoát khỏi phiền não trần tục

Đọc theo tiếng Hàn

해탈
haetal

Tiếng Nhật

解脱
げだつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tháo gỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.